heritage

heritage (di sản) — Các đặc điểm thuộc về văn hóa của một xã hội cụ thể, như truyền thống, ngôn ngữ hoặc các công trì...

Bài 302/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heritage
Ngày đăng: — — Bài 302
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
302
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đặc điểm thuộc về văn hóa của một xã hội cụ thể, như truyền thống, ngôn ngữ hoặc các công trình lịch sử, được truyền lại qua thời gian.

📖 Định nghĩa (English): Features belonging to the culture of a particular society, such as traditions, languages, or historical buildings, that have been passed down over time.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is an important part of our national heritage."
Dịch: Thành cổ là một phần quan trọng của di sản quốc gia chúng ta..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách