prejudice

prejudice (định kiến, thành kiến) — Một quan điểm hoặc cảm xúc vô lý, bất công được hình thành mà không có đủ suy nghĩ hoặc kiến thức...

Bài 300/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prejudice
Ngày đăng: — — Bài 300
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
300
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quan điểm hoặc cảm xúc vô lý, bất công được hình thành mà không có đủ suy nghĩ hoặc kiến thức, đặc biệt chống lại một nhóm người nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An unreasonable and unfair opinion or feeling formed without enough thought or knowledge, especially against a particular group.

💡 Ví dụ: "Education can help reduce prejudice and promote mutual understanding."
Dịch: Giáo dục có thể giúp giảm bớt định kiến và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách