debt

debt (nợ, khoản nợ) — Số tiền mà một người hoặc tổ chức nợ người khác, ví dụ như ngân hàng, cá nhân hay chính phủ.

Bài 2920/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
debt
Ngày đăng: — — Bài 2921
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2921
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người hoặc tổ chức nợ người khác, ví dụ như ngân hàng, cá nhân hay chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): Money that is owed to someone or an organization, such as a bank, a person, or the government.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has been trying to pay off his credit card debt for years."
    Dịch: Anh ấy đã cố gắng trả hết khoản nợ thẻ tín dụng trong nhiều năm qua..
  2. "The country is struggling with a large national debt."
  3. "Falling into debt can cause serious financial problems."

🔗 Collocations phổ biến: pay off debt; in debt; debt repayment; national debt; credit card debt; outstanding debt; debt consolidation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách