Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2921
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người hoặc tổ chức nợ người khác, ví dụ như ngân hàng, cá nhân hay chính phủ.
📖 Định nghĩa (English): Money that is owed to someone or an organization, such as a bank, a person, or the government.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He has been trying to pay off his credit card debt for years."
Dịch: Anh ấy đã cố gắng trả hết khoản nợ thẻ tín dụng trong nhiều năm qua.. - ② "The country is struggling with a large national debt."
- ③ "Falling into debt can cause serious financial problems."
🔗 Collocations phổ biến: pay off debt; in debt; debt repayment; national debt; credit card debt; outstanding debt; debt consolidation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun