certified public accountant (cpa)

certified public accountant (cpa) (kế toán viên công chứng) — Một kế toán viên chuyên nghiệp đã vượt qua kỳ thi yêu cầu và đáp ứng các điều kiện cấp phép của n...

Bài 3019/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
certified public accountant (cpa)
Ngày đăng: — — Bài 3019
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3019
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế toán viên chuyên nghiệp đã vượt qua kỳ thi yêu cầu và đáp ứng các điều kiện cấp phép của nhà nước để hành nghề kế toán.

📖 Định nghĩa (English): A professional accountant who has passed a required exam and met state licensing requirements to practice accounting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired a CPA to prepare her company's tax returns."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một kế toán viên công chứng để chuẩn bị báo cáo thuế cho công ty..
  2. "A CPA must follow strict ethical guidelines in their work."
  3. "Many CPAs specialize in auditing or tax planning."

🔗 Collocations phổ biến: hire a CPA · licensed CPA · CPA firm · become a CPA

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách