financial crisis

financial crisis (cuộc khủng hoảng tài chính) — Sự gián đoạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, đặc trưng bởi sự sụt giảm đột ngột giá trị tài ...

Bài 3018/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
financial crisis
Ngày đăng: — — Bài 3018
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3018
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gián đoạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, đặc trưng bởi sự sụt giảm đột ngột giá trị tài sản, mất niềm tin và khó khăn kinh tế trên diện rộng.

📖 Định nghĩa (English): A severe disruption in the financial system characterized by a sudden drop in asset values, loss of confidence, and widespread economic distress.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The 2008 financial crisis caused millions of people to lose their jobs."
    Dịch: Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã khiến hàng triệu người mất việc..
  2. "Many banks failed during the global financial crisis."
  3. "The government passed new regulations after the financial crisis."

🔗 Collocations phổ biến: trigger a financial crisis; global financial crisis; during the financial crisis; financial crisis of 2008

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách