exchange-traded fund (etf)

exchange-traded fund (etf) (quỹ giao dịch trao đổi) — Một loại quỹ đầu tư nắm giữ các tài sản như cổ phiếu hoặc trái phiếu và được giao dịch trên các s...

Bài 3020/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exchange-traded fund (etf)
Ngày đăng: — — Bài 3020
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3020
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại quỹ đầu tư nắm giữ các tài sản như cổ phiếu hoặc trái phiếu và được giao dịch trên các sàn chứng khoán giống như cổ phiếu riêng lẻ.

📖 Định nghĩa (English): A type of investment fund that holds assets like stocks or bonds and is traded on stock exchanges like individual stocks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many beginners choose ETFs because they offer diversification at low cost."
    Dịch: Nhiều người mới bắt đầu chọn quỹ ETF vì chúng mang lại sự đa dạng hóa với chi phí thấp..
  2. "ETFs can track an index, a sector, or a specific commodity."
  3. "He invested 30% of his savings in an S&P 500 ETF."

🔗 Collocations phổ biến: invest in ETF · ETF portfolio · ETF holdings · broad-market ETF

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách