Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Chain of custody

Chain of custody (chuỗi lưu kho (quy trình bảo quản bằng chứng)) — Quy trình ghi chép và theo dõi bằng chứng vật chất từ khi được thu thập cho đến khi được trình bà...

Bài 4251/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Chain of custody
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4251
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4251
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình ghi chép và theo dõi bằng chứng vật chất từ khi được thu thập cho đến khi được trình bày tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A documented process that tracks the movement and location of physical evidence from the moment it is collected until it is presented in court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The detective maintained a strict chain of custody for the murder weapon."
    Dịch: Thám tử duy trì chuỗi lưu kho nghiêm ngặt đối với vũ khí gây án..
  2. "A broken chain of custody can cause the evidence to be ruled inadmissible."
  3. "The defense lawyer challenged the integrity of the chain of custody during the hearing."

🔗 Collocations phổ biến: maintain chain of custody · break chain of custody · chain of custody log · preserve chain of custody

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách