Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4252
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự áp lực hoặc đe dọa hung hãng nhằm vào một người, thường được lặp đi lặp lại; trong luật, là các hành vi đe dọa, làm phiền hoặc gây hoảng s cho người khác.
📖 Định nghĩa (English): Aggressive pressure or intimidation directed at a person, often repeated; in law, actions that threaten, annoy, or alarm another individual.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She filed a harassment complaint against her coworker last month."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về sự quấy rối chống lại đồng nghiệp của mình.. - ② "Workplace harassment is strictly prohibited by law in many countries."
- ③ "Online harassment can lead to serious criminal charges."
🔗 Collocations phổ biến: sexual harassment · workplace harassment · harassment complaint · cyber harassment · file for harassment · harassment lawsuit
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun