---
title: "harassment"
excerpt: "harassment (sự quấy rối, hành vi quấy rối) — Sự áp lực hoặc đe dọa hung hãng nhằm vào một người, thường được lặp đi lặp lại; trong luật, là cá..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4252"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harassment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harassment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# harassment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4252

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/harassment/pronunciation.mp3

## harassment /həˈræsmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự áp lực hoặc đe dọa hung hãng nhằm vào một người, thường được lặp đi lặp lại; trong luật, là các hành vi đe dọa, làm phiền hoặc gây hoảng s cho người khác.

**📖 Định nghĩa (English):** Aggressive pressure or intimidation directed at a person, often repeated; in law, actions that threaten, annoy, or alarm another individual.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She filed a harassment complaint against her coworker last month." *Dịch: Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về sự quấy rối chống lại đồng nghiệp của mình..*
2. **②** "Workplace harassment is strictly prohibited by law in many countries."
3. **③** "Online harassment can lead to serious criminal charges."

**🔗 Collocations phổ biến:** sexual harassment · workplace harassment · harassment complaint · cyber harassment · file for harassment · harassment lawsuit

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harassment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/harassment/
