Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4250
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ý đồ hoặc sự hiểu biết về hành vi sai trái khiến một người phải chịu trách nhiệm pháp lý về tội phạm.
📖 Định nghĩa (English): The intention or knowledge of wrongdoing that makes a person legally responsible for a crime.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The defense argued there was no mens rea."
Dịch: Luật sư bào chữa lập luận rằng không có ý đồ phạm tội.. - ② "Prosecutors must prove mens rea to get a conviction."
- ③ "The judge explained the concept of mens rea to the jury."
🔗 Collocations phổ biến: mens rea requirement · establish mens rea · absence of mens rea · prove mens rea
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun