desk

desk (cái bàn (học tập/làm việc)) — Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.

Bài 1820/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
desk
Ngày đăng: — — Bài 1902
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1902
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with a flat top used for writing, reading, or working with a computer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My desk is near the window in my bedroom."
    Dịch: Bàn làm việc của tôi ở gần cửa sổ trong phòng ngủ..
  2. "He keeps all his books on the desk."
  3. "She organized the papers on her desk before leaving."

🔗 Collocations phổ biến: sit at a desk · desk job · front desk · desk lamp · writing desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách