Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1902
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất có mặt phẳng dùng để viết, đọc hoặc làm việc với máy tính.
📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with a flat top used for writing, reading, or working with a computer.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My desk is near the window in my bedroom."
Dịch: Bàn làm việc của tôi ở gần cửa sổ trong phòng ngủ.. - ② "He keeps all his books on the desk."
- ③ "She organized the papers on her desk before leaving."
🔗 Collocations phổ biến: sit at a desk · desk job · front desk · desk lamp · writing desk
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun