Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3448
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau.
📖 Định nghĩa (English): A sports event in which two people or teams compete against each other.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The football match starts at seven p.m."
Dịch: Trận bóng đá bắt đầu lúc bảy giờ tối.. - ② "We watched the match on television last night."
- ③ "They won the match by two goals to one."
🔗 Collocations phổ biến: football match · watch a match · close match · home match · final match
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun