Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4021
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn trang trí lớn treo trên trần nhà, thường có nhiều nhánh để gắn nến hoặc bóng đèn.
📖 Định nghĩa (English): A large, decorative light fixture that hangs from the ceiling, usually with many branches for candles or light bulbs.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a beautiful chandelier for the dining room."
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc đèn chùm đẹp cho phòng ăn.. - ② "The crystal chandelier sparkled in the sunlight."
- ③ "We installed a new chandelier above the staircase."
🔗 Collocations phổ biến: crystal chandelier · chandelier light · hang a chandelier · chandelier fixture
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun