---
title: "chandelier"
excerpt: "chandelier (đèn chùm) — Đèn trang trí lớn treo trên trần nhà, thường có nhiều nhánh để gắn nến hoặc bóng đèn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4021"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chandelier/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chandelier/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chandelier

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4021

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chandelier/pronunciation.mp3

## chandelier /ˌʃændəˈlɪər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Đèn trang trí lớn treo trên trần nhà, thường có nhiều nhánh để gắn nến hoặc bóng đèn.

**📖 Định nghĩa (English):** A large, decorative light fixture that hangs from the ceiling, usually with many branches for candles or light bulbs.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She bought a beautiful chandelier for the dining room." *Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc đèn chùm đẹp cho phòng ăn..*
2. **②** "The crystal chandelier sparkled in the sunlight."
3. **③** "We installed a new chandelier above the staircase."

**🔗 Collocations phổ biến:** crystal chandelier · chandelier light · hang a chandelier · chandelier fixture

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chandelier/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chandelier/
