Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4022
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công tắc cho phép bạn điều chỉnh dần độ sáng của đèn trong phòng.
📖 Định nghĩa (English): A switch that allows you to gradually change the brightness of a light in a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He installed a dimmer switch in the bedroom."
Dịch: Anh ấy đã lắp một công tắc điều chỉnh độ sáng trong phòng ngủ.. - ② "You can lower the light with the dimmer switch."
- ③ "This lamp doesn't have a dimmer switch."
🔗 Collocations phổ biến: install a dimmer switch · dimmer control · dimmable light · dimmer knob
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun