---
title: "dimmer switch"
excerpt: "dimmer switch (công tắc điều chỉnh độ sáng) — Công tắc cho phép bạn điều chỉnh dần độ sáng của đèn trong phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4022"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dimmer-switch/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dimmer-switch/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dimmer switch

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4022

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dimmer-switch/pronunciation.mp3

## dimmer switch /ˈdɪmər swɪtʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Công tắc cho phép bạn điều chỉnh dần độ sáng của đèn trong phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A switch that allows you to gradually change the brightness of a light in a room.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He installed a dimmer switch in the bedroom." *Dịch: Anh ấy đã lắp một công tắc điều chỉnh độ sáng trong phòng ngủ..*
2. **②** "You can lower the light with the dimmer switch."
3. **③** "This lamp doesn't have a dimmer switch."

**🔗 Collocations phổ biến:** install a dimmer switch · dimmer control · dimmable light · dimmer knob

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dimmer-switch/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dimmer-switch/
