Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

upkeep

upkeep (sự bảo trì; công việc duy trì) — quá trình hoặc chi phí để giữ cho một cái gì đó ở tình trạng tốt và được sửa chữa.

Bài 4020/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
upkeep
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4020
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4020
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình hoặc chi phí để giữ cho một cái gì đó ở tình trạng tốt và được sửa chữa.

📖 Định nghĩa (English): the process or cost of keeping something in good condition or repair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The upkeep of the house is quite expensive."
    Dịch: Việc bảo trì ngôi nhà khá tốn kém..
  2. "He is responsible for the upkeep of the garden."
  3. "Regular upkeep can prevent costly repairs in the future."

🔗 Collocations phổ biến: maintenance and upkeep · upkeep costs · upkeep of · regular upkeep · ongoing upkeep

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách