---
title: "upkeep"
excerpt: "upkeep (sự bảo trì; công việc duy trì) — quá trình hoặc chi phí để giữ cho một cái gì đó ở tình trạng tốt và được sửa chữa."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4020"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upkeep/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upkeep/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# upkeep

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4020

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/upkeep/pronunciation.mp3

## upkeep /ˈʌpkiːp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** quá trình hoặc chi phí để giữ cho một cái gì đó ở tình trạng tốt và được sửa chữa.

**📖 Định nghĩa (English):** the process or cost of keeping something in good condition or repair.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The upkeep of the house is quite expensive." *Dịch: Việc bảo trì ngôi nhà khá tốn kém..*
2. **②** "He is responsible for the upkeep of the garden."
3. **③** "Regular upkeep can prevent costly repairs in the future."

**🔗 Collocations phổ biến:** maintenance and upkeep · upkeep costs · upkeep of · regular upkeep · ongoing upkeep

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upkeep/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/upkeep/
