charger

charger (sạc (điện thoại)) — Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện nhằm sạc lại pin cho điện thoại di động hoặc thiết bị đ...

Bài 732/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charger
Ngày đăng: — — Bài 732
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
732
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị dùng để cung cấp năng lượng điện nhằm sạc lại pin cho điện thoại di động hoặc thiết bị điện tử khác.

📖 Định nghĩa (English): A device used to supply electrical energy to recharge the battery of a mobile phone or other electronic device.

💡 Ví dụ: "I forgot my phone charger at home, so my battery died."
Dịch: Tôi để quên sạc điện thoại ở nhà nên pin đã hết..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách