wifi

wifi (wifi / mạng không dây) — Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối internet không dây bằng sóng vô tuyến.

Bài 731/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wifi
Ngày đăng: — — Bài 731
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
731
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối internet không dây bằng sóng vô tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A technology that allows electronic devices to connect to the internet wirelessly using radio waves.

💡 Ví dụ: "Can you tell me the wifi password for this café?"
Dịch: Bạn có thể cho tôi biết mật khẩu wifi của quán cà phê này không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách