ringtone

ringtone (nhạc chuông) — Âm thanh mà điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến.

Bài 733/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ringtone
Ngày đăng: — — Bài 733
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
733
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh mà điện thoại di động phát ra để báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến.

📖 Định nghĩa (English): The sound a mobile phone makes to indicate an incoming call or message.

💡 Ví dụ: "She downloaded a new ringtone for her smartphone."
Dịch: Cô ấy đã tải xuống một nhạc chuông mới cho điện thoại thông minh của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách