Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1751
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.
📖 Định nghĩa (English): A cable used to connect an electronic device to a power source for recharging its battery.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I forgot my charging cable at home."
Dịch: Tôi đã quên cáp sạc ở nhà.. - ② "This charging cable works with both iPhone and Android phones."
- ③ "Keep a spare charging cable in your travel bag."
🔗 Collocations phổ biến: USB charging cable · phone charging cable · fast charging cable · charging cable for laptop
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun