charging cable

charging cable (Cáp sạc) — Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.

Bài 1671/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charging cable
Ngày đăng: — — Bài 1751
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1751
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi cáp dùng để kết nối thiết bị điện tử với nguồn điện nhằm sạc lại pin.

📖 Định nghĩa (English): A cable used to connect an electronic device to a power source for recharging its battery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I forgot my charging cable at home."
    Dịch: Tôi đã quên cáp sạc ở nhà..
  2. "This charging cable works with both iPhone and Android phones."
  3. "Keep a spare charging cable in your travel bag."

🔗 Collocations phổ biến: USB charging cable · phone charging cable · fast charging cable · charging cable for laptop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách