postman

postman (người đưa thư) — Người có nhiệm vụ thu gom và giao thư cùng các bưu phẩm.

Bài 1670/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
postman
Ngày đăng: — — Bài 1750
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1750
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ thu gom và giao thư cùng các bưu phẩm.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to collect and deliver letters and packages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postman delivers our mail before noon."
    Dịch: Người đưa thư giao thư cho chúng tôi trước buổi trưa..
  2. "I waved at the postman from the window."
  3. "Our postman left a notice saying we need to pick up a package at the post office."

🔗 Collocations phổ biến: postman's round · postman delivers · postal worker · registered post

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách