clothes hanger

clothes hanger (Móc treo quần áo) — Một thanh cong bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại dùng để treo quần áo trong tủ.

Bài 1672/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clothes hanger
Ngày đăng: — — Bài 1752
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1752
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thanh cong bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại dùng để treo quần áo trong tủ.

📖 Định nghĩa (English): A curved piece of wood, plastic, or metal used for hanging clothes in a closet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need more clothes hangers for the new wardrobe."
    Dịch: Tôi cần thêm móc treo quần áo cho tủ quần áo mới..
  2. "She hung her coat on a wooden clothes hanger."
  3. "The shop sells velvet clothes hangers that don't slip easily."

🔗 Collocations phổ biến: wooden clothes hanger · plastic clothes hanger · velvet clothes hanger · wire clothes hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách