volunteer

volunteer (tình nguyện viên) — Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác hoặc hỗ tr...

Bài 325/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
volunteer
Ngày đăng: — — Bài 325
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
325
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tự nguyện làm điều gì đó, đặc biệt là không được trả công, để giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ một mục đích.

📖 Định nghĩa (English): A person who freely offers to do something, especially without being paid, in order to help others or support a cause.

💡 Ví dụ: "Many volunteers helped distribute food and water to people affected by the flood."
Dịch: Nhiều tình nguyện viên đã giúp phân phát thức ăn và nước uống cho những người bị ảnh hưởng bởi trận lũ..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách