charity shop

charity shop (cửa hàng từ thiện) — cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, chẳng hạn như quần áo, sách và đồ nội thất, thường để gây quỹ cho...

Bài 2456/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charity shop
Ngày đăng: — — Bài 2546
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2546
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, chẳng hạn như quần áo, sách và đồ nội thất, thường để gây quỹ cho một tổ chức từ thiện

📖 Định nghĩa (English): a shop that sells second-hand goods, such as clothes, books, and furniture, usually to raise money for a charity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I found a nice coat at the charity shop."
    Dịch: Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác đẹp tại cửa hàng từ thiện..
  2. "She volunteers at a local charity shop on weekends."
  3. "Many charity shops sell books for just a few dollars."

🔗 Collocations phổ biến: local charity shop · charity shop find · volunteer at a charity shop · charity shop bargain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách