Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2546
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, chẳng hạn như quần áo, sách và đồ nội thất, thường để gây quỹ cho một tổ chức từ thiện
📖 Định nghĩa (English): a shop that sells second-hand goods, such as clothes, books, and furniture, usually to raise money for a charity
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I found a nice coat at the charity shop."
Dịch: Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác đẹp tại cửa hàng từ thiện.. - ② "She volunteers at a local charity shop on weekends."
- ③ "Many charity shops sell books for just a few dollars."
🔗 Collocations phổ biến: local charity shop · charity shop find · volunteer at a charity shop · charity shop bargain
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun