waiter

waiter (phục vụ bàn (nam)) — Người đàn ông có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn ăn trong nhà hàng.

Bài 2455/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waiter
Ngày đăng: — — Bài 2545
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2545
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn ăn trong nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The waiter brought us the menu and a glass of water."
    Dịch: Người phục vụ mang cho chúng tôi thực đơn và một ly nước..
  2. "She left a generous tip for the friendly waiter."
  3. "He works as a waiter on weekends to pay for his university tuition."

🔗 Collocations phổ biến: head waiter; tip the waiter; call the waiter; wine waiter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách