Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2545
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn ăn trong nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The waiter brought us the menu and a glass of water."
Dịch: Người phục vụ mang cho chúng tôi thực đơn và một ly nước.. - ② "She left a generous tip for the friendly waiter."
- ③ "He works as a waiter on weekends to pay for his university tuition."
🔗 Collocations phổ biến: head waiter; tip the waiter; call the waiter; wine waiter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun