heavy sleeper

heavy sleeper (người ngủ say) — người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động

Bài 2457/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heavy sleeper
Ngày đăng: — — Bài 2547
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2547
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động

📖 Định nghĩa (English): a person who sleeps very deeply and is not easily woken up by noise or movement

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My husband is a heavy sleeper and never hears the alarm."
    Dịch: Chồng tôi là người ngủ say và không bao giờ nghe thấy chuông báo thức..
  2. "Heavy sleepers can sleep through almost anything."
  3. "I'm such a heavy sleeper that I slept through the earthquake."

🔗 Collocations phổ biến: be a heavy sleeper · a heavy sleeper like · deep and heavy sleeper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách