Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2547
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động
📖 Định nghĩa (English): a person who sleeps very deeply and is not easily woken up by noise or movement
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My husband is a heavy sleeper and never hears the alarm."
Dịch: Chồng tôi là người ngủ say và không bao giờ nghe thấy chuông báo thức.. - ② "Heavy sleepers can sleep through almost anything."
- ③ "I'm such a heavy sleeper that I slept through the earthquake."
🔗 Collocations phổ biến: be a heavy sleeper · a heavy sleeper like · deep and heavy sleeper
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun