codification

codification (việc hợp nhất pháp luật, hệ thống hóa luật) — Quá trình sắp xếp các đạo luật, quy tắc hoặc quy định thành một bộ luật hoặc tập hợp có hệ thống.

Bài 103/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
codification
Ngày đăng: — — Bài 103
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
103
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sắp xếp các đạo luật, quy tắc hoặc quy định thành một bộ luật hoặc tập hợp có hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): The process of arranging laws, rules, or regulations into a systematic code or collection.

💡 Ví dụ: "The codification of consumer protection laws has helped buyers understand their rights."
Dịch: Việc hợp nhất các luật bảo vệ người tiêu dùng đã giúp người mua hiểu rõ hơn quyền của họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách