chat

chat (trò chuyện, tán gẫu) — Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá nhân.

Bài 1323/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chat
Ngày đăng: — — Bài 1400
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1400
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): An informal conversation with someone, usually about everyday or personal topics.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a long chat with my neighbor yesterday afternoon."
    Dịch: Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với hàng xóm vào chiều hôm qua..
  2. "We often chat over coffee at the kitchen table."
  3. "She chatted with her best friend on the phone for an hour."

🔗 Collocations phổ biến: have a chat · casual chat · quick chat · chat with someone · chat about something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách