Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1400
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc trò chuyện không chính thức với ai đó, thường về các chủ đề thường ngày hoặc cá nhân.
📖 Định nghĩa (English): An informal conversation with someone, usually about everyday or personal topics.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a long chat with my neighbor yesterday afternoon."
Dịch: Tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với hàng xóm vào chiều hôm qua.. - ② "We often chat over coffee at the kitchen table."
- ③ "She chatted with her best friend on the phone for an hour."
🔗 Collocations phổ biến: have a chat · casual chat · quick chat · chat with someone · chat about something
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb