snack

snack (đồ ăn vặt) — một lượng nhỏ thức ăn ăn giữa các bữa chính

Bài 1322/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snack
Ngày đăng: — — Bài 1399
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1399
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một lượng nhỏ thức ăn ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): a small amount of food eaten between meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a snack in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều..
  2. "Children love eating snacks while watching TV."
  3. "She packed some snacks for the road trip."

🔗 Collocations phổ biến: have a snack · eat a snack · snack time · healthy snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách