Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1399
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một lượng nhỏ thức ăn ăn giữa các bữa chính
📖 Định nghĩa (English): a small amount of food eaten between meals
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have a snack in the afternoon."
Dịch: Tôi thường ăn vặt vào buổi chiều.. - ② "Children love eating snacks while watching TV."
- ③ "She packed some snacks for the road trip."
🔗 Collocations phổ biến: have a snack · eat a snack · snack time · healthy snack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun