Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1401
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt và cấp bách về điều gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống.
📖 Định nghĩa (English): To feel a strong and urgent desire for something, especially food or drink.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always crave something sweet after dinner."
Dịch: Tôi luôn thèm một cái gì đó ngọt sau bữa tối.. - ② "She craved a cold drink on the hot summer day."
- ③ "Many pregnant women crave unusual food combinations."
🔗 Collocations phổ biến: crave something · crave for something · crave attention · crave affection · crave chocolate
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb