crave

crave (thèm, khao khát) — Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt và cấp bách về điều gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống.

Bài 1324/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crave
Ngày đăng: — — Bài 1401
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1401
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một mong muốn mãnh liệt và cấp bách về điều gì đó, đặc biệt là đồ ăn hoặc thức uống.

📖 Định nghĩa (English): To feel a strong and urgent desire for something, especially food or drink.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always crave something sweet after dinner."
    Dịch: Tôi luôn thèm một cái gì đó ngọt sau bữa tối..
  2. "She craved a cold drink on the hot summer day."
  3. "Many pregnant women crave unusual food combinations."

🔗 Collocations phổ biến: crave something · crave for something · crave attention · crave affection · crave chocolate

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách