---
title: "chatbot"
excerpt: "chatbot (chatbot, robot trò chuyện) — Chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt qua inte..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3524"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chatbot/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chatbot/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# chatbot

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3524

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/chatbot/pronunciation.mp3

## chatbot /ˈtʃætbɒt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt qua internet.

**📖 Định nghĩa (English):** A computer program designed to simulate conversation with human users, especially over the internet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The company's website has a chatbot that answers common customer questions." *Dịch: Trang web của công ty có một chatbot trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng..*
2. **②** "Many banks now use chatbots to help customers check their account balances."
3. **③** "She asked the chatbot to help her find a nearby restaurant."

**🔗 Collocations phổ biến:** AI chatbot · customer service chatbot · chatbot platform · interact with a chatbot

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chatbot/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/chatbot/
