Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

chatbot

chatbot (chatbot, robot trò chuyện) — Chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt qua inte...

Bài 3524/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chatbot
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3524
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3524
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện với người dùng, đặc biệt qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A computer program designed to simulate conversation with human users, especially over the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company's website has a chatbot that answers common customer questions."
    Dịch: Trang web của công ty có một chatbot trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng..
  2. "Many banks now use chatbots to help customers check their account balances."
  3. "She asked the chatbot to help her find a nearby restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: AI chatbot · customer service chatbot · chatbot platform · interact with a chatbot

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách