Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Virtual Reality

Virtual Reality (thực tế ảo) — Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bng máy tính mà người dùng có thể tương tác bằng thiết b...

Bài 3523/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Virtual Reality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3523
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3523
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô phỏng môi trường ba chiều được tạo ra bng máy tính mà người dùng có thể tương tác bằng thiết bị đặc biệt như bộ kính đeo đầu và tay cầm.

📖 Định nghĩa (English): A computer-generated simulation of a three-dimensional environment that users can interact with using special equipment such as a headset and controllers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Virtual reality is widely used in training pilots and surgeons."
    Dịch: Thực tế ảo được sử dụng rộng rãi trong việc đào tạo phi công và bác sĩ phẫu thuật..
  2. "He bought a virtual reality headset to play immersive games."
  3. "The travel company offers virtual reality tours of famous landmarks."

🔗 Collocations phổ biến: virtual reality headset · VR experience · virtual reality game · immersive virtual reality · virtual reality technology

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách