Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

metadata

metadata (siêu dữ liệu, dữ liệu mô tả) — Dữ liệu cung cấp thông tin về dữ liệu khác, chẳng hạn như tác giả, ngày tạo hoặc loại tệp của tài...

Bài 3525/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
metadata
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3525
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3525
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu cung cấp thông tin về dữ liệu khác, chẳng hạn như tác giả, ngày tạo hoặc loại tệp của tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): Data that provides information about other data, such as the author, creation date, or file type of a document.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The photo's metadata shows when and where it was taken."
    Dịch: Siêu dữ liệu của bức ảnh cho thấy nó được chụp khi nào và ở đâu..
  2. "Search engines use metadata to rank web pages in search results."
  3. "Always remove metadata from files before sharing them online."

🔗 Collocations phổ biến: metadata file · metadata schema · embed metadata · extract metadata

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách