---
title: "metadata"
excerpt: "metadata (siêu dữ liệu, dữ liệu mô tả) — Dữ liệu cung cấp thông tin về dữ liệu khác, chẳng hạn như tác giả, ngày tạo hoặc loại tệp của tài..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3525"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metadata/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metadata/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# metadata

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3525

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/metadata/pronunciation.mp3

## metadata /ˈmɛtədeɪtə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Dữ liệu cung cấp thông tin về dữ liệu khác, chẳng hạn như tác giả, ngày tạo hoặc loại tệp của tài liệu.

**📖 Định nghĩa (English):** Data that provides information about other data, such as the author, creation date, or file type of a document.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The photo's metadata shows when and where it was taken." *Dịch: Siêu dữ liệu của bức ảnh cho thấy nó được chụp khi nào và ở đâu..*
2. **②** "Search engines use metadata to rank web pages in search results."
3. **③** "Always remove metadata from files before sharing them online."

**🔗 Collocations phổ biến:** metadata file · metadata schema · embed metadata · extract metadata

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metadata/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metadata/
