Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1844
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.
📖 Định nghĩa (English): A chatty person likes to talk a lot with others in a friendly, informal way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My new neighbor is very chatty and always greets me in the morning."
Dịch: Người hàng xóm mới của tôi rất hay nói chuyện và luôn chào tôi vào buổi sáng.. - ② "He became chatty after a few drinks at the party."
- ③ "The chatty cashier made the checkout line feel much shorter."
🔗 Collocations phổ biến: chatty person · chatty mood · chatty nature · chatty coworker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective