chatty

chatty (hay nói, hoạt bát) — Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.

Bài 1763/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chatty
Ngày đăng: — — Bài 1844
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1844
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hay nói chuyện, hoạt bát, thích trò chuyện thân mật với người khác.

📖 Định nghĩa (English): A chatty person likes to talk a lot with others in a friendly, informal way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My new neighbor is very chatty and always greets me in the morning."
    Dịch: Người hàng xóm mới của tôi rất hay nói chuyện và luôn chào tôi vào buổi sáng..
  2. "He became chatty after a few drinks at the party."
  3. "The chatty cashier made the checkout line feel much shorter."

🔗 Collocations phổ biến: chatty person · chatty mood · chatty nature · chatty coworker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách