Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1843
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần.
📖 Định nghĩa (English): The state of being comfortable, healthy, and happy in both body and mind.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Regular exercise improves your overall well-being."
Dịch: Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể của bạn.. - ② "She cares deeply about her mental well-being."
- ③ "A balanced diet contributes to long-term well-being."
🔗 Collocations phổ biến: physical well-being · mental well-being · emotional well-being · sense of well-being · improve well-being
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun