well-being

well-being (sức khỏe thể chất và tinh thần, hạnh phúc) — Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần.

Bài 1762/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
well-being
Ngày đăng: — — Bài 1843
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1843
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái thoải mái, khỏe mạnh và hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The state of being comfortable, healthy, and happy in both body and mind.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Regular exercise improves your overall well-being."
    Dịch: Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần tổng thể của bạn..
  2. "She cares deeply about her mental well-being."
  3. "A balanced diet contributes to long-term well-being."

🔗 Collocations phổ biến: physical well-being · mental well-being · emotional well-being · sense of well-being · improve well-being

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách