clumsy

clumsy (vụng về, lóng ngóng) — Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.

Bài 1764/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clumsy
Ngày đăng: — — Bài 1845
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1845
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.

📖 Định nghĩa (English): A clumsy person often drops things, trips, or moves in an awkward way.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feel so clumsy when I wear high heels."
    Dịch: Tôi cảm thấy rất vụng về khi đi giày cao gót..
  2. "The clumsy puppy knocked over the flower pot."
  3. "He made a clumsy apology for being late to the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: clumsy person · clumsy apology · clumsy move · clumsy attempt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách