Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1845
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người vụng về thường làm rơi đồ, vấp ngã hoặc cử động lóng ngóng.
📖 Định nghĩa (English): A clumsy person often drops things, trips, or moves in an awkward way.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I feel so clumsy when I wear high heels."
Dịch: Tôi cảm thấy rất vụng về khi đi giày cao gót.. - ② "The clumsy puppy knocked over the flower pot."
- ③ "He made a clumsy apology for being late to the meeting."
🔗 Collocations phổ biến: clumsy person · clumsy apology · clumsy move · clumsy attempt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective