downtime

downtime (thời gian nghỉ ngơi, thời gian thư giãn) — Thời gian một người không làm việc hoặc không hoạt động; thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Bài 1260/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
downtime
Ngày đăng: — — Bài 1336
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1336
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian một người không làm việc hoặc không hoạt động; thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): Time when a person is not working or being active; rest or relaxation time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a busy week, I really need some downtime."
    Dịch: Sau một tuần bận rộn, tôi thực sự cần một chút thời gian nghỉ ngơi..
  2. "Parents get very little downtime during the holidays."
  3. "The kids finally had some downtime after their final exams."

🔗 Collocations phổ biến: need some downtime · have downtime · take downtime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách