Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1336
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian một người không làm việc hoặc không hoạt động; thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): Time when a person is not working or being active; rest or relaxation time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "After a busy week, I really need some downtime."
Dịch: Sau một tuần bận rộn, tôi thực sự cần một chút thời gian nghỉ ngơi.. - ② "Parents get very little downtime during the holidays."
- ③ "The kids finally had some downtime after their final exams."
🔗 Collocations phổ biến: need some downtime · have downtime · take downtime
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun