check-in

check-in (nhận phòng, thủ tục vào khách sạn) — quy trình khách đến khách sạn hoặc nơi lưu trú và đăng ký tại quầy lễ tân để nhận phòng

Bài 759/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
check-in
Ngày đăng: — — Bài 759
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
759
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình khách đến khách sạn hoặc nơi lưu trú và đăng ký tại quầy lễ tân để nhận phòng

📖 Định nghĩa (English): the process of arriving at a hotel or accommodation and registering at the front desk to obtain a room

💡 Ví dụ: "Check-in at our hotel starts at 2:00 PM."
Dịch: Thủ tục nhận phòng tại khách sạn của chúng tôi bắt đầu lúc 2 giờ chiều..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách