check-in desk

check-in desk (quầy check-in) — Quầy đón tiếp tại sân bay hoặc khách sạn, nơi du khách đăng ký khi đến.

Bài 2788/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
check-in desk
Ngày đăng: — — Bài 2788
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2788
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy đón tiếp tại sân bay hoặc khách sạn, nơi du khách đăng ký khi đến.

📖 Định nghĩa (English): A counter at an airport or hotel where guests register their arrival.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please go to the check-in desk two hours before your flight."
    Dịch: Vui lòng đến quầy check-in trước giờ bay hai tiếng..
  2. "The check-in desk at the hotel is located in the lobby."
  3. "A friendly staff member greeted us at the check-in desk."

🔗 Collocations phổ biến: at the check-in desk · check-in desk staff · go to the check-in desk

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách