sunbathing

sunbathing (việc tắm nắng; phơi nắng) — Hoạt động ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để có làn da rám nắng hoặc tận hưởng sự ấm áp.

Bài 2787/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunbathing
Ngày đăng: — — Bài 2787
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2787
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để có làn da rám nắng hoặc tận hưởng sự ấm áp.

📖 Định nghĩa (English): The activity of sitting or lying in the sun to get a tan or to enjoy the warmth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sunbathing on the beach is her favorite way to relax."
    Dịch: Tắm nắng trên bãi biển là cách thư giãn yêu thích của cô ấy..
  2. "Don't forget sunscreen before sunbathing for hours."
  3. "Sunbathing by the pool is a great way to spend an afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: go sunbathing · sunbathing on the beach · enjoy sunbathing · sunbathing session

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách