Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

check-up

check-up (kiểm tra sức khỏe) — Một cuộc khám sức khỏe tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe toàn diện của một người, thường ...

Bài 3338/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
check-up
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3338
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3338
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc khám sức khỏe tổng quát để đánh giá tình trạng sức khỏe toàn diện của một người, thường được thực hiện định kỳ hoặc trước khi bắt đầu điều trị.

📖 Định nghĩa (English): A general medical examination to assess a person's overall health, often done regularly or before starting treatment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a dental check-up scheduled for next Tuesday."
    Dịch: Tôi có lịch khám răng vào thứ Ba tuần sau..
  2. "The doctor recommended an annual check-up for all adults."
  3. "He went for a routine check-up last month and everything was normal."

🔗 Collocations phổ biến: annual check-up · routine check-up · health check-up · dental check-up · medical check-up

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách