Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

physical examination

physical examination (khám sức khỏe, khám thể chất) — cuộc kiểm tra y tế nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người

Bài 3337/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
physical examination
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3337
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3337
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc kiểm tra y tế nhằm đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người

📖 Định nghĩa (English): a medical check-up to assess a person's overall health condition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should have a physical examination every year."
    Dịch: Bạn nên khám sức khỏe mỗi năm một lần..
  2. "The physical examination showed no serious problems."
  3. "During the physical examination, the nurse checked his blood pressure."

🔗 Collocations phổ biến: annual physical examination · routine physical examination · undergo a physical examination · physical examination results

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách