Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

nurse

nurse (y tá) — Người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, thường làm việc tại bệnh viện hoặ...

Bài 3339/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nurse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3339
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3339
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, thường làm việc tại bệnh viện hoặc phòng khám.

📖 Định nghĩa (English): A person trained to care for sick or injured people, usually working in a hospital or clinic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse checked my blood pressure every morning."
    Dịch: Y tá kiểm tra huyết áp của tôi mỗi buổi sáng..
  2. "She works as a nurse at the local hospital."
  3. "A nurse helped the patient take her medicine."

🔗 Collocations phổ biến: registered nurse · head nurse · nurse practitioner · night nurse · nurse on duty

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách