📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ ngoài trời, thường được tổ chức vào cuối tuần, nơi các tiểu thương bán đồ đã qua sử dụng, đồ cổ, quần áo vintage, đồ thủ công và các mặt hàng giá rẻ hoặc độc đáo khác.
📖 Định nghĩa (English): An outdoor market, usually held on weekends, where independent vendors sell secondhand goods, antiques, vintage clothing, handmade crafts, and other inexpensive or unique items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She earns extra income by selling handmade candles at the local flea market every weekend."
Dịch: Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc đồng hồ cổ đẹp và một số cuốn sách cũ tại chợ đồ cũ ở trung tâm thành phố.. - ② "We found a beautiful vintage clock and some old books at the flea market downtown yesterday."
- ③ "The economics paper analyzes how flea markets contribute to sustainable consumption in urban neighborhoods."
🔗 Collocations phổ biến: visit a flea market · flea market stall · flea market find · browse the flea market · local flea market
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun