checkout

checkout (quầy thanh toán, thu ngân) — Quầy trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán tiền; cũng là quy trình trả tiền và rời khỏi nơi lư...

Bài 539/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
checkout
Ngày đăng: — — Bài 539
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
539
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quầy trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán tiền; cũng là quy trình trả tiền và rời khỏi nơi lưu trú như khách sạn.

📖 Định nghĩa (English): A counter in a store where goods are paid for; also the process of paying for items and leaving a hotel, for example.

💡 Ví dụ: "Please proceed to the checkout counter to pay for your items."
Dịch: Vui lòng đến quầy thanh toán để trả tiền cho các mặt hàng của bạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách