Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sale

sale (khuyến mãi, đợt giảm giá; bán hàng) — sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng

Bài 538/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sale
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 538
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
538
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng

📖 Định nghĩa (English): an event when products are sold at lower prices than usual, or the act of selling something

💡 Ví dụ: "The summer sale starts next Monday with discounts up to 50%."
Dịch: Đợt khuyến mãi mùa hè bắt đầu vào thứ Hai tuần sau với mức giảm giá lên đến 50%..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách