sale

sale (khuyến mãi, đợt giảm giá; bán hàng) — sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng

Bài 538/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sale
Ngày đăng: — — Bài 538
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
538
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự kiện sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường, hoặc hành động bán hàng

📖 Định nghĩa (English): an event when products are sold at lower prices than usual, or the act of selling something

💡 Ví dụ: "The summer sale starts next Monday with discounts up to 50%."
Dịch: Đợt khuyến mãi mùa hè bắt đầu vào thứ Hai tuần sau với mức giảm giá lên đến 50%..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách