coupon

coupon (phiếu giảm giá, phiếu mua hàng) — Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua hàng với g...

Bài 540/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coupon
Ngày đăng: — — Bài 540
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
540
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẩu giấy nhỏ được in sẵn hoặc mã điện tử giúp người sử dụng được giảm giá hoặc mua hàng với giá thấp hơn.

📖 Định nghĩa (English): A small printed piece of paper or a digital code that gives the holder a right to receive a discount or to buy something at a reduced price.

💡 Ví dụ: "I cut out a coupon from the magazine and saved 20% on my next grocery purchase."
Dịch: Tôi cắt phiếu giảm giá từ tạp chí và tiết kiệm được 20% cho lần mua thực phẩm tiếp theo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách