cheerful

cheerful (vui vẻ, tươi vui) — Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.

Bài 662/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cheerful
Ngày đăng: — — Bài 662
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
662
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Noticeably happy and optimistic in mood or behavior.

💡 Ví dụ: "Despite the rainy weather, he remained cheerful all day."
Dịch: Dù trời mưa, anh ấy vẫn vui vẻ suốt cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách