Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cheerful

cheerful (vui vẻ, tươi vui) — Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.

Bài 662/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cheerful
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 662
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
662
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rõ ràng vui vẻ và lạc quan trong tâm trạng hoặc hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Noticeably happy and optimistic in mood or behavior.

💡 Ví dụ: "Despite the rainy weather, he remained cheerful all day."
Dịch: Dù trời mưa, anh ấy vẫn vui vẻ suốt cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách