grateful

grateful (biết ơn) — Cảm thấy hoặc thể hiện sự trân trọng đối với điều mình nhận được hoặc điều ai đó đã làm.

Bài 663/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
grateful
Ngày đăng: — — Bài 663
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
663
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hoặc thể hiện sự trân trọng đối với điều mình nhận được hoặc điều ai đó đã làm.

📖 Định nghĩa (English): Feeling or showing appreciation for something received or done by someone.

💡 Ví dụ: "I am grateful for all the support my friends have given me."
Dịch: Tôi biết ơn vì tất cả sự hỗ trợ mà bạn bè đã dành cho tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách