stubborn

stubborn (bướng bỉnh, cứng đầu) — Từ chối thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ bất chấp lý lẽ hoặc sự thuyết phục.

Bài 661/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stubborn
Ngày đăng: — — Bài 661
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
661
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ bất chấp lý lẽ hoặc sự thuyết phục.

📖 Định nghĩa (English): Refusing to change one's mind or give in despite arguments or persuasion.

💡 Ví dụ: "My younger brother is too stubborn to admit he was wrong."
Dịch: Em trai tôi quá bướng bỉnh để thừa nhận rằng nó đã sai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách