Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1735
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.
📖 Định nghĩa (English): A son of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My nephew is starting school next week."
Dịch: Cháu trai tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần sau.. - ② "She often takes her nephew to the playground."
- ③ "Her nephew won the spelling bee at school."
🔗 Collocations phổ biến: my nephew · her nephew · take my nephew · visit my nephew
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun