nephew

nephew (cháu trai) — Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.

Bài 1655/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nephew
Ngày đăng: — — Bài 1735
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1735
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con trai của anh chị em ruột hoặc anh chị em dâu rể.

📖 Định nghĩa (English): A son of one's brother or sister, or of one's brother-in-law or sister-in-law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My nephew is starting school next week."
    Dịch: Cháu trai tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần sau..
  2. "She often takes her nephew to the playground."
  3. "Her nephew won the spelling bee at school."

🔗 Collocations phổ biến: my nephew · her nephew · take my nephew · visit my nephew

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách