evening

evening (buổi tối, chiều tối) — Khoảng thời gian vào cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ tối cho đến giờ đi ngủ.

Bài 2467/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
evening
Ngày đăng: — — Bài 2557
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2557
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian vào cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ tối cho đến giờ đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The period of time at the end of the day, usually from about 6 p.m. until bedtime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually have dinner in the evening."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối..
  2. "The evening news starts at 7 p.m."
  3. "She enjoys reading books in the evening."

🔗 Collocations phổ biến: in the evening · evening class · evening dress · good evening · evening meal · evening shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách